IIKANZI GINOU 2Luyện thi tokutei 2 chế tạo · quản lý sản xuất · cơ khí · điện tử

Tokutei 2 cơ khí (機械金属加工) thi gì?

Cập nhật ngày 30/10/2026 · Số liệu tra từ nguồn chính thức ngày 30/10/2026 (danh sách nguồn ở cuối bài)

Tokutei 2 cơ khí thi 製造分野特定技能2号評価試験(機械金属加工): chỉ có phần thực hành trên máy, 30 câu trong 80 phút, đỗ từ 60/100, trình độ ngang 技能検定1級. Thi trong Nhật tại trung tâm Prometric, lệ phí 15.000 yên, đợt tới 25–28/11/2026 (đăng ký 6/10–19/11).

Phần lý thuyết thay bằng ビジネス・キャリア検定3級 生産管理. Muốn thi phải có từ 3 năm kinh nghiệm ở xưởng sản xuất của công ty tại Nhật. Đường khác: đỗ 技能検定1級 của một nghề cơ khí trong danh sách là thay được cả hai bài.

Công việc của 2号 cơ khí là gì?

Theo phân loại của Cục, 2号 機械金属加工 là: vừa hướng dẫn nhiều thợ vừa làm trong công đoạn sản xuất sản phẩm đúc – rèn (素形材製品), máy công nghiệp…, và quản lý công đoạn. Tức là cấp tổ trưởng, không chỉ đứng máy.

Bài thi 2号 cơ khí

Mục製造分野特定技能2号評価試験(機械金属加工)
Phần thiChỉ thực hành trên máy (CBT): 判断等試験 (chọn đáp án theo tình huống) và 計画立案等作業試験 (lập kế hoạch công việc)
Số câu · thời gian30 câu · 80 phút, dạng nhiều lựa chọn
Chuẩn đỗ60/100 điểm trở lên
Trình độngang 技能検定1級 (kiểm định kỹ năng quốc gia bậc 1)
Ngôn ngữtiếng Nhật, chữ Hán có furigana; thuật ngữ chuyên môn có thể in kèm tiếng khác
Nơi thichỉ trong Nhật, tại trung tâm thi Prometric khắp cả nước
Lệ phí15.000 yên (theo trang JAIM)
Kết quảxem trên trang đặt lịch Prometric trong 5 ngày làm việc kể từ hôm sau ngày thi

Phần lý thuyết không thi riêng: thay bằng việc đỗ ビジネス・キャリア検定3級 (生産管理プランニング hoặc 生産管理オペレーション) — xem bài ビジキャリ3級 thi gì, ôn thế nào.

Ai được thi?

Lịch thi 2026–2027

ĐợtNgày thiNhận đăng ký
Đợt 1 (đã xong)29/7 – 1/8/20268/6 – 15/7/2026
Đợt 225 – 28/11/20266/10 – 19/11/2026
Đợt 3dự kiến tháng 1–2/2027 (đang sắp xếp)—

Đủ bộ điều kiện để lên 特定技能2号

  1. Kỹ năng: 2号評価試験 + ビジキャリ3級, hoặc đỗ 技能検定1級 một nghề trong danh sách (ở dưới).
  2. 3 năm kinh nghiệm ở xưởng sản xuất của công ty có trụ sở tại Nhật (không tính ngành thực phẩm, đồ uống).
  3. Tiếng Nhật: JLPT N3 trở lên (được đánh giá tương đương B1). Từ 1/4/2027 yêu cầu mức B1 theo 日本語教育の参照枠; cách áp dụng Cục sẽ báo sau.

Thủ tục đổi tư cách ở Cục: lên Tokutei Ginou 2 từ Tokutei 1 — giấy tờ cần chuẩn bị (IIKANZI VISA).

技能検定1級 nào thay được cả hai bài?

鋳造 · 鍛造 · ダイカスト · 機械加工 · 金属プレス加工 · 鉄工 · 工場板金 · 仕上げ · 機械検査 · 機械保全 · 電気機器組立て · プラスチック成形 · 塗装 · 工業包装 · 金属熱処理 (15 nghề, theo 別表2 của 運用方針).

Ôn thế nào?

Đề là dạng tình huống và lập kế hoạch, không hỏi thuộc lòng đơn thuần. Hãy ôn theo mảng: an toàn vệ sinh, quản lý chất lượng, đo lường, đọc bản vẽ JIS, gia công cơ khí, và các bài tính. Theo văn bản của 経済産業省, đơn vị tổ chức công bố 1 bộ đề của năm trước trên trang chuyên dụng — vào trang JAIM mục tài liệu (jaim-skill.or.jp/exam) để làm thử.

IIKANZI có gì để luyện phần cơ khí (đếm bằng máy ngày 30/10/2026)

Đề luyện bài thực hành cơ khí nằm ở app riêng IIKANZI KIKAI 2 (k2.iikanzi.jp); phần ビジキャリ3級 ôn ở IIKANZI GINOU 2 (app của trang này).

Câu mẫu (đề luyện IIKANZI soạn, không phải đề thật):

人のうっかりミス(ヒューマンエラー)による事故を防ぐ仕組みとして正しいものはどれか。
Cách đúng để ngừa tai nạn do lỗi sơ ý của con người (human error) là gì?
  1. 間違えても事故にならない仕組み(フールプルーフ・フェールセーフ)にする (thiết kế để có sai cũng không thành tai nạn)
  2. 注意力を高める教育と唱和を毎日行い、本人の意識で防ぐ (hô khẩu hiệu mỗi ngày, dựa vào ý thức)
  3. ミスをした人を記録して評価に反映し、繰り返さないようにさせる (ghi tên người mắc lỗi vào đánh giá)
  4. 作業手順書を細かくして、守るべき項目をできるだけ増やす (thêm thật nhiều mục phải tuân thủ)

Đáp án: a. Ai cũng có thể sơ ý, nên không chỉ dựa vào nhắc nhở: thiết kế cơ chế không thao tác sai được (フールプルーフ) và khi hỏng thì dừng về phía an toàn (フェールセーフ).

Mã câu trong kho đề IIKANZI: TG2-KIKAI-E001-Q04

Ôn tokutei 2 chế tạo bằng tiếng Việt
IIKANZI GINOU 2: lớp luyện thi ビジキャリ3級 生産管理 có 71 video tiếng Việt, đề các kỳ trước có giải, đề luyện và bài tính toán.
Mở IIKANZI GINOU 2

Câu hỏi thường gặp

Tokutei 2 cơ khí thi mấy câu, bao lâu?

30 câu trong 80 phút, chỉ có phần thực hành trên máy (判断等試験 và 計画立案等作業試験). Đỗ từ 60/100 điểm.

Lệ phí thi tokutei 2 cơ khí là bao nhiêu?

15.000 yên, theo trang kỳ thi của JAIM (tra ngày 30/10/2026).

Thi tokutei 2 cơ khí cần điều kiện gì?

Đủ 17 tuổi, đang có tư cách lưu trú ở Nhật, và có từ 3 năm kinh nghiệm ở xưởng sản xuất của công ty có trụ sở tại Nhật tính đến trước ngày thi; nộp 実務経験証明書 để lấy mã xác nhận đủ điều kiện.

Có thi ở Việt Nam được không?

Không. Bài 2号評価試験 chỉ tổ chức trong Nhật (các nước ngoài chỉ có bài 1号).

Đã có 技能検定1級 thì còn phải thi không?

Không cần cả 2号評価試験 lẫn ビジキャリ3級, nếu là 技能検定1級 của một trong 15 nghề trong danh sách (vd 機械加工, 仕上げ, 機械保全). Vẫn cần 3 năm kinh nghiệm và tiếng Nhật N3.

Đợt thi tokutei 2 cơ khí tiếp theo khi nào?

Đợt 2 năm 2026: thi 25–28/11/2026, đăng ký 6/10–19/11. Đợt 3 dự kiến tháng 1–2/2027.

Nguồn (tra ngày 30/10/2026)

  1. 経済産業省「製造分野特定技能評価試験実施要領」(sửa đổi 7/2026, áp dụng từ 2/7/2026) — 2号: chỉ thi thực hành 80 phút 30 câu, đỗ từ 60/100, chỉ thi trong Nhật, ビジキャリ3級 thay phần lý thuyết
  2. 工業製品製造技能人材機構 (JAIM) — 製造分野特定技能2号評価試験 — lệ phí 15.000 yên, lịch thi 2026–2027, thi tại trung tâm Prometric, kết quả trong 5 ngày làm việc
  3. JAIM — trang kỳ thi (đăng ký 受験資格確認番号, tài liệu, đề mẫu)
  4. 工業製品製造業分野 — 運用方針 (別表2: bài thi và công việc của 2号) — 3 区分 2号, danh sách 技能検定1級 thay thế
  5. 出入国在留管理庁・経済産業省「運用要領 — 工業製品製造業分野の基準について」(sửa đổi 25/6/2026) — điều kiện 2号: bài thi, 3 năm kinh nghiệm, JLPT N3 (B1), B1 từ 1/4/2027
  6. プロメトリック「特定技能外国人向けビジネス・キャリア検定試験」(中央職業能力開発協会) — 40 câu, 110 phút, đỗ 60 điểm, furigana cho chữ Hán, lịch đợt 2–3, không cần kinh nghiệm

Quy định và lệ phí có thể đổi. Trước khi đăng ký thi hay nộp hồ sơ, hãy mở lại trang chính thức ở trên để xem bản mới nhất.

Bài liên quan