Tokutei 2 điện – điện tử (電気電子機器組立て) thi gì?
Tokutei 2 ngành lắp ráp điện – điện tử thi 製造分野特定技能2号評価試験(電気電子機器組立て): chỉ phần thực hành trên máy, 30 câu / 80 phút, đỗ từ 60/100, ngang 技能検定1級. Thi trong Nhật tại Prometric, lệ phí 15.000 yên, đợt tới 25–28/11/2026.
Đi kèm phải đỗ ビジネス・キャリア検定3級 生産管理 (thay phần lý thuyết), có 3 năm kinh nghiệm ở xưởng tại Nhật và JLPT N3. Hoặc đỗ 技能検定1級 một trong 9 nghề (vd 電子機器組立て, 電気機器組立て) là thay được cả hai bài.
Công việc của 2号 điện – điện tử là gì?
Theo phân loại của Cục, 2号 電気電子機器組立て là: vừa hướng dẫn nhiều thợ vừa làm trong công đoạn sản xuất, lắp ráp thiết bị điện – điện tử, và quản lý công đoạn.
Bài thi 2号 điện – điện tử
| Mục | 製造分野特定技能2号評価試験(電気電子機器組立て) |
|---|---|
| Phần thi | Chỉ thực hành trên máy (CBT): 判断等試験 (chọn đáp án theo tình huống) và 計画立案等作業試験 (lập kế hoạch công việc) |
| Số câu · thời gian | 30 câu · 80 phút, dạng nhiều lựa chọn |
| Chuẩn đỗ | 60/100 điểm trở lên |
| Trình độ | ngang 技能検定1級 (kiểm định kỹ năng quốc gia bậc 1) |
| Ngôn ngữ | tiếng Nhật, chữ Hán có furigana; thuật ngữ chuyên môn có thể in kèm tiếng khác |
| Nơi thi | chỉ trong Nhật, tại trung tâm thi Prometric khắp cả nước |
| Lệ phí | 15.000 yên (theo trang JAIM) |
| Kết quả | xem trên trang đặt lịch Prometric trong 5 ngày làm việc kể từ hôm sau ngày thi |
Phần lý thuyết không thi riêng: thay bằng việc đỗ ビジネス・キャリア検定3級 (生産管理プランニング hoặc 生産管理オペレーション) — xem bài ビジキャリ3級 thi gì, ôn thế nào.
Ai được thi?
- Người nước ngoài đủ 17 tuổi trở lên (quốc tịch Indonesia: 18), đang có tư cách lưu trú ở Nhật.
- Có từ 3 năm kinh nghiệm làm ở xưởng sản xuất của công ty có trụ sở tại Nhật, tính đến trước ngày thi.
- Lần đầu thi phải nộp 実務経験証明書 (giấy chứng nhận kinh nghiệm, công ty ký) cho JAIM để nhận 受験資格確認番号 (mã xác nhận đủ điều kiện), rồi mới đặt lịch và trả lệ phí trên trang Prometric.
Lịch thi 2026–2027
| Đợt | Ngày thi | Nhận đăng ký |
|---|---|---|
| Đợt 1 (đã xong) | 29/7 – 1/8/2026 | 8/6 – 15/7/2026 |
| Đợt 2 | 25 – 28/11/2026 | 6/10 – 19/11/2026 |
| Đợt 3 | dự kiến tháng 1–2/2027 (đang sắp xếp) | — |
Đủ bộ điều kiện để lên 特定技能2号
- Kỹ năng: 2号評価試験 + ビジキャリ3級, hoặc đỗ 技能検定1級 một nghề trong danh sách (ở dưới).
- 3 năm kinh nghiệm ở xưởng sản xuất của công ty có trụ sở tại Nhật (không tính ngành thực phẩm, đồ uống).
- Tiếng Nhật: JLPT N3 trở lên (được đánh giá tương đương B1). Từ 1/4/2027 yêu cầu mức B1 theo 日本語教育の参照枠; cách áp dụng Cục sẽ báo sau.
Thủ tục đổi tư cách ở Cục: lên Tokutei Ginou 2 từ Tokutei 1 — giấy tờ cần chuẩn bị (IIKANZI VISA).
技能検定1級 nào thay được cả hai bài?
機械加工 · 仕上げ · 機械検査 · 機械保全 · 電子機器組立て · 電気機器組立て · プリント配線板製造 · プラスチック成形 · 工業包装 (9 nghề, theo 別表2 của 運用方針).
Ôn thế nào?
Ôn theo mảng: an toàn và quản lý chất lượng, điện – điện tử cơ bản (mạch, định luật Ohm), ký hiệu và bản vẽ, đo lường, lắp ráp – đấu dây, dụng cụ gia công, và bài tính. Đơn vị tổ chức công bố 1 bộ đề năm trước trên trang chuyên dụng (theo 実施要領 của 経済産業省) — làm thử ở jaim-skill.or.jp/exam.
IIKANZI có gì cho ngành điện – điện tử (đếm bằng máy ngày 30/10/2026)
- Phần ビジキャリ3級 (bắt buộc đi kèm): ôn ở IIKANZI GINOU 2 — lớp luyện thi 71 video tiếng Việt, 18 bộ đề các kỳ trước có giải, 20 đề luyện オペレーション.
- Phần thực hành điện – điện tử: IIKANZI đã soạn 10 đề (30 câu / 80 phút, tổng 300 câu, 61 câu tính toán; 7 mảng 安全・品質管理 · 電気・電子の基礎 · 図記号・製図 · 測定・計測 · 組立て・配線 · 加工・手工具 · 計算) nhưng chưa mở trong app vào ngày viết bài.
Một câu trong bộ đó (IIKANZI soạn, không phải đề thật):
- 必要な物と不要な物を分け、不要な物を処分する。(tách vật cần – không cần, bỏ vật không cần)
- 必要な物を決まった場所に置き、取り出しやすく戻しやすくする。(đặt vật cần đúng chỗ quy định, dễ lấy, dễ trả)
- ごみや汚れを取り除き、職場をきれいに掃除する。(dọn rác, lau sạch)
- 整理・整頓・清掃の状態をきれいに保ち続ける。(duy trì trạng thái sạch)
Đáp án: b. 整頓 = để đúng chỗ, ai cũng lấy ra – trả lại được ngay. a là 整理, c là 清掃, d là 清潔.
Mã câu trong kho đề IIKANZI: TG2-DENKI-E001-Q03
IIKANZI GINOU 2: lớp luyện thi ビジキャリ3級 生産管理 có 71 video tiếng Việt, đề các kỳ trước có giải, đề luyện và bài tính toán.
Mở IIKANZI GINOU 2
Câu hỏi thường gặp
Tokutei 2 điện – điện tử thi mấy câu?
30 câu trong 80 phút, chỉ phần thực hành trên máy. Đỗ từ 60/100 điểm.
Lệ phí thi tokutei 2 điện tử bao nhiêu?
15.000 yên theo trang JAIM (tra 30/10/2026).
Không có 3 năm kinh nghiệm thì có thi được không?
Bài 2号評価試験 thì không — phải đủ 3 năm ở xưởng sản xuất của công ty tại Nhật trước ngày thi. Bài ビジキャリ3級 thì thi được trước, không cần kinh nghiệm.
技能検定1級 nghề nào thay được bài thi tokutei 2 điện tử?
機械加工, 仕上げ, 機械検査, 機械保全, 電子機器組立て, 電気機器組立て, プリント配線板製造, プラスチック成形, 工業包装.
Tokutei 2 điện tử cần tiếng Nhật N mấy?
JLPT N3 trở lên (đánh giá tương đương B1). Từ 1/4/2027 yêu cầu mức B1 theo 日本語教育の参照枠; cách áp dụng Cục sẽ báo sau.
Nguồn (tra ngày 30/10/2026)
- 経済産業省「製造分野特定技能評価試験実施要領」(sửa đổi 7/2026, áp dụng từ 2/7/2026) — 2号: chỉ thi thực hành 80 phút 30 câu, đỗ từ 60/100, chỉ thi trong Nhật, ビジキャリ3級 thay phần lý thuyết
- 工業製品製造技能人材機構 (JAIM) — 製造分野特定技能2号評価試験 — lệ phí 15.000 yên, lịch thi 2026–2027, thi tại trung tâm Prometric, kết quả trong 5 ngày làm việc
- JAIM — trang kỳ thi (đăng ký 受験資格確認番号, tài liệu, đề mẫu)
- 工業製品製造業分野 — 運用方針 (別表2: bài thi và công việc của 2号) — 3 区分 2号, danh sách 技能検定1級 thay thế
- 出入国在留管理庁・経済産業省「運用要領 — 工業製品製造業分野の基準について」(sửa đổi 25/6/2026) — điều kiện 2号: bài thi, 3 năm kinh nghiệm, JLPT N3 (B1), B1 từ 1/4/2027
Quy định và lệ phí có thể đổi. Trước khi đăng ký thi hay nộp hồ sơ, hãy mở lại trang chính thức ở trên để xem bản mới nhất.